antoine henri becquerel
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Antoine Henri Becquerel là tên của một nhà vật lý người Pháp, nổi tiếng vì đã khám phá ra hiện tượng phóng xạ tự nhiên. Ông sinh năm 1852 và mất năm 1908. Khám phá của ông cho thấy rằng các tia phát ra từ muối uranium có thể làm đen các tấm kính ảnh, mở đường cho nghiên cứu về phóng xạ.
Ví dụ sử dụng
- (Antoine Henri Becquerel was the first to discover the phenomenon of radioactivity.)
- (The Nobel Prize in Physics in 1903 was awarded to Antoine Henri Becquerel, Marie Curie, and Pierre Curie.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khám phá của Becquerel": Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử khoa học để chỉ phát hiện về phóng xạ.
- Khám phá của Becquerel đã thay đổi ngành vật lý học. (Becquerel's discovery changed the field of physics.)
"Đơn vị becquerel (Bq)": Đơn vị đo hoạt độ phóng xạ trong hệ SI, được đặt theo tên ông.
- Một becquerel tương đương với một phân rã hạt nhân mỗi giây. (One becquerel is equivalent to one nuclear decay per second.)
Biến thể và từ gần giống
Becquerel (danh từ): Đơn vị đo phóng xạ, viết tắt là Bq.
- Chất phóng xạ này có hoạt độ 100 becquerel. (This radioactive substance has an activity of 100 becquerels.)
Hiệu ứng Becquerel: Một hiện tượng liên quan đến sự phát xạ tia từ chất phóng xạ.
Từ đồng nghĩa
- Nhà vật lý người Pháp: Mô tả chung về nghề nghiệp và quốc tịch của ông.
- Người phát hiện ra phóng xạ: Mô tả thành tựu chính của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "Tia Becquerel": Một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ tia phóng xạ do ông phát hiện.
- Các nhà khoa học thời đó gọi tia phóng xạ là "tia Becquerel". (Scientists at that time called radioactive rays "Becquerel rays".)